migratory locust

migratory locust

A migratory locust swarm darkens the sky over a field.

Định nghĩa

Danh từ: Châu chấu di cưmột loại châu chấuCựu Thế giới (châu Âu, châu Á, châu Phi) di chuyển thành bầy đàn khổng lồ, tàn phá các khu vực thảm thực vật rộng lớn. Từ này chỉ một loài cụ thể, tập tính di cư ồ ạt, gây hại nghiêm trọng cho nông nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Châu chấu di cư một loài gây hại nông nghiệp lớnnhiều quốc gia.)
  • (Một bầy châu chấu di cư có thể bao phủ hàng trăm kilômét vuông.)
  • (Nông dân lo sợ sự xuất hiện của châu chấu di cư vào mùa mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "migratory locust swarm": bầy châu chấu di cư.
    • The migratory locust swarm devastated crops in East Africa. (Bầy châu chấu di cư đã tàn phá mùa màngĐông Phi.)
  • "migratory locust outbreak": sự bùng phát châu chấu di cư.
    • International aid is needed to control the migratory locust outbreak. (Cần viện trợ quốc tế để kiểm soát sự bùng phát châu chấu di cư.)
Biến thể từ gần giống
  • Locust (danh từ): châu chấu nói chung (có thể không di cư).
    • The locust is a type of grasshopper that can form swarms. (Châu chấu một loại cào cào có thể tạo thành bầy đàn.)
  • Desert locust (danh từ): châu chấu sa mạcmột loài châu chấu di cư khác phổ biếnchâu Phi châu Á.
    • The desert locust is similar to the migratory locust in its destructive behavior. (Châu chấu sa mạc tương tự châu chấu di cư về hành vi phá hoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Swarming locust: châu chấu bầy đàn (nhấn mạnh tập tính di chuyển theo đàn).
  • Plague locust: châu chấu dịch hại (thường dùng trong ngữ cảnh thảm họa nông nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "migratory locust", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ hành động: - Swarms of migratory locusts: bầy châu chấu di cư (dùng như chủ ngữ). - Swarms of migratory locusts have been reported in the region. (Các bầy châu chấu di cư đã được báo cáo trong khu vực.) - Migratory locust infestations: sự xâm nhiễm của châu chấu di cư. - Migratory locust infestations require immediate action. (Sự xâm nhiễm của châu chấu di cư cần hành động ngay lập tức.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "migratory locust", nhưng có thể liên quan đến cụm từ: - Like a plague of locusts: như một bệnh dịch châu chấu (ám chỉ sự tàn phá ồ ạt). - The tourists descended on the town like a plague of locusts, buying everything. (Khách du lịch đổ về thị trấn như một bệnh dịch châu chấu, mua sạch mọi thứ.)